luyện đan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật luyện đan: Một môn thuật giả kim cổ xưa, chủ yếu phát triểnchâu Âu thời Trung Cổ, với mục đích tìm cách biến đổi các kim loại thường (như chì) thành các kim loại quý (như bạc, vàng). cũng thường gắn liền với việc tìm kiếm phương thuốc trường sinh bất tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Luyện đan từng được coi tiền thân của ngành hóa học hiện đại.
    • Các nhà luyện đan thời xưa thường làm việc trong những phòng thí nghiệm mật.
    • Giấc mơ chế tạo vàng của thuật luyện đan cuối cùng đã không thành hiện thực.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhà luyện đan": chỉ người hành nghề, nghiên cứu thuật luyện đan.
    • Nhà luyện đan đã dành cả đời để tìm kiếm Hòn đá phù thủy huyền thoại.
  • "Thuật luyện đan": cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống tri thức thực hành của bộ môn này.
    • Thuật luyện đan không chỉ khoa học còn mang tính triết học tâm linh sâu sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Giả kim thuật: Từ Hán Việt đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ "alchemy". Đây từ được dùng phổ biến hơn trong văn chương sách vở hiện đại.
    • Giả kim thuật một nhánh tri thức cổ xưa.
  • Thuật giả kim: Cách gọi khác của "giả kim thuật".
Từ đồng nghĩa
  • Giả kim thuật: (Từ Hán Việt) Chỉ chung môn thuật biến đổi kim loại tìm kiếm sự bất tử.
  • Thuật giả kim: Cách nói khác của "giả kim thuật".
Lưu ý về cách dùng
  • "Luyện đan" một từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, từ "giả kim thuật" được sử dụng phổ biến hơn nhiều trong cả văn nói văn viết khi đề cập đến bộ môn này.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, sách nghiên cứu về thời Trung Cổ, hoặc các tác phẩm văn học, game, phim ảnh yếu tố kỳ ảo, lịch sử.
  1. Thuật tìm cách biến đổi kim loại thường thành kim loại quý như bạc, vàng... ở thời đại Trung cổ bên châu Âu.